Type any word!

"sledgehammer" in Vietnamese

búa tạ

Definition

Búa tạ là một loại búa lớn, nặng với cán dài, thường dùng để đập vỡ những thứ cứng như đá, bê tông hoặc tường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ búa lớn nhất, không dùng cho các loại búa nhỏ hơn. "sledgehammer approach" có thể chỉ cách làm mạnh bạo hoặc quá mức cần thiết.

Examples

He broke the wall with a sledgehammer.

Anh ấy đã phá vỡ bức tường bằng **búa tạ**.

A sledgehammer is very heavy and hard to lift.

**Búa tạ** rất nặng và khó nâng lên.

You need a sledgehammer to break thick concrete.

Bạn cần một **búa tạ** để phá vỡ bê tông dày.

Using a sledgehammer felt like overkill for such a small job.

Dùng **búa tạ** cho công việc nhỏ thế này có vẻ quá mức cần thiết.

He swung the sledgehammer with full force.

Anh ấy đã vung **búa tạ** hết sức mình.

Sometimes you need a sledgehammer solution to get things done.

Đôi khi bạn cần một giải pháp **búa tạ** để hoàn thành công việc.