"slavery" بـVietnamese
التعريف
Chế độ nô lệ là hệ thống mà con người bị coi như tài sản, bị ép làm việc không được trả công và không có tự do. Từ này cũng dùng để nói về tình trạng bị kiểm soát hoàn toàn bởi ai đó hoặc điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
“Chế độ nô lệ” thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quyền con người. Đôi khi dùng ẩn dụ như “wage slavery” (nô lệ đồng lương), nhưng tránh dùng cho những điều nhỏ nhặt vì có thể gây phản cảm.
أمثلة
Slavery was practiced in many parts of the world for centuries.
**Chế độ nô lệ** đã tồn tại ở nhiều nơi trên thế giới suốt nhiều thế kỷ.
Many countries ended slavery in the 19th century.
Nhiều quốc gia đã bãi bỏ **chế độ nô lệ** vào thế kỷ 19.
Slavery denies people their basic human rights.
**Chế độ nô lệ** tước đoạt các quyền cơ bản của con người.
Modern slavery still exists in some places, even though it is illegal.
Hiện nay, **chế độ nô lệ** hiện đại vẫn còn tồn tại ở một số nơi, dù đã bị cấm.
She described her job as a kind of slavery because of the long hours.
Cô ấy mô tả công việc của mình như một loại **cảnh nô lệ** vì phải làm việc quá lâu.
Escaping from slavery took incredible courage and strength.
Việc trốn thoát khỏi **chế độ nô lệ** đòi hỏi sự dũng cảm và nghị lực phi thường.