Type any word!

"slaughtering" in Vietnamese

giết mổtàn sát

Definition

Hành động giết động vật để làm thực phẩm, hoặc rộng hơn là giết số lượng lớn động vật hoặc người một cách bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật, nhất là gia súc lấy thịt, đôi khi chỉ việc giết nhiều người/động vật một cách tàn bạo. Khi nói về thực phẩm nghe trang trọng, dùng cho người thì rất mạnh và tiêu cực.

Examples

The slaughtering of cows is done at the factory.

Việc **giết mổ** bò được thực hiện tại nhà máy.

He works in slaughtering at a meat plant.

Anh ấy làm việc ở bộ phận **giết mổ** trong nhà máy thịt.

Slaughtering animals requires special training.

**Giết mổ** động vật cần có đào tạo chuyên biệt.

After hours of slaughtering, the workers took a break.

Sau nhiều giờ **giết mổ**, công nhân đã nghỉ giải lao.

There was a report on the news about the slaughtering of wild animals.

Có bản tin về việc **tàn sát** động vật hoang dã.

People are protesting against the slaughtering of dolphins every year.

Mọi người đang phản đối việc **tàn sát** cá heo hàng năm.