"slaughter" in Vietnamese
Definition
Giết động vật để lấy thịt hoặc giết nhiều người hay động vật một cách tàn bạo.
Usage Notes (Vietnamese)
'giết mổ' áp dụng cho động vật lấy thịt, 'tàn sát' dùng cho việc giết tập thể tàn bạo, như trong chiến tranh. Không nên dùng trong mọi trường hợp hằng ngày.
Examples
The farm uses a special area to slaughter chickens.
Trang trại sử dụng một khu vực đặc biệt để **giết mổ** gà.
Many animals are slaughtered for food every day.
Nhiều động vật được **giết mổ** để làm thực phẩm mỗi ngày.
The slaughter of innocent people shocked the world.
**Cuộc thảm sát** những người vô tội đã gây chấn động cả thế giới.
After the war, stories of slaughter spread quickly.
Sau chiến tranh, những câu chuyện về **tàn sát** lan nhanh.
The protesters compared factory farming to animal slaughter.
Những người biểu tình đã so sánh chăn nuôi công nghiệp với **tàn sát** động vật.
He couldn’t watch the movie because of the graphic scenes of slaughter.
Anh ấy không thể xem phim vì những cảnh **tàn sát** rùng rợn.