"slate" in Vietnamese
Definition
‘Slate’ là loại đá phẳng màu xám dùng làm mái nhà hoặc bảng viết; từ này cũng có nghĩa là danh sách ứng viên hoặc các mục, hoặc việc lên lịch trong tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Slate’ dùng cho đá làm bảng hoặc mái, danh sách ứng viên (‘on the slate’), và nghĩa ‘lên lịch’ (‘slate the meeting’). Cụm ‘clean slate’ nghĩa là bắt đầu lại không vướng mắc gì.
Examples
Please write your answer on the slate.
Hãy viết câu trả lời của bạn lên **đá phiến**.
The roof is made of slate.
Mái nhà được làm từ **đá phiến**.
She is on the slate for class president.
Cô ấy nằm trong **danh sách** ứng cử viên lớp trưởng.
We’ve slated the meeting for next Friday.
Chúng tôi đã **lên lịch** họp vào thứ Sáu tới.
After the mistake, he wanted a clean slate.
Sau sai lầm, anh ấy muốn bắt đầu với một **trang mới**.
The director is preparing a fresh slate of movies for next year.
Đạo diễn đang chuẩn bị một **danh sách** phim mới cho năm sau.