Type any word!

"slashing" in Vietnamese

chém mạnhcắt giảm mạnh

Definition

Dùng vật sắc bén để chém mạnh vào vật gì đó. Ngoài ra, còn chỉ việc giảm giá hoặc ngân sách rất mạnh và nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho hành động mạnh, kịch tính như 'slashing prices' (giảm giá sâu). Không dùng cho cắt nhẹ hoặc giảm ít.

Examples

He was slashing the bushes with a machete.

Anh ấy đang **chém** bụi cây bằng dao rựa.

The company is slashing prices this summer.

Công ty đang **giảm giá mạnh** mùa hè này.

She heard the sound of rain slashing against the windows.

Cô ấy nghe tiếng mưa **chém mạnh** vào cửa sổ.

The government is slashing the education budget again this year.

Chính phủ lại tiếp tục **cắt giảm mạnh** ngân sách giáo dục năm nay.

He came out of the woods with his clothes slashing and torn.

Anh ấy ra khỏi rừng với quần áo **bị chém rách**.

Stores are slashing prices left and right for the end-of-year sales.

Các cửa hàng đang **cắt giảm giá mạnh** khắp nơi cho đợt giảm giá cuối năm.