Type any word!

"slash" in Vietnamese

chémdấu gạch chéo (/)

Definition

Chém mạnh và nhanh bằng vật sắc nhọn. Ngoài ra, còn là ký hiệu “/” dùng trong văn bản và máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ chủ yếu dùng cho những hành động chém mạnh, đặc biệt trong truyện, phim hoặc mô tả vết thương. Danh từ thường thấy trong công nghệ (“/”). Không nhầm với 'slash prices' (giảm mạnh giá) hay 'backslash' (\).

Examples

The sword can easily slash through the ropes.

Thanh kiếm có thể dễ dàng **chém** đứt dây thừng.

Type a slash between the words.

Gõ dấu **gạch chéo** giữa các từ.

He got a long slash on his arm.

Anh ấy có một vết **chém** dài trên tay.

Just add a forward slash to access the folder.

Chỉ cần thêm một dấu **gạch chéo** để truy cập thư mục.

The chef quickly slashed the price of the special.

Đầu bếp đã nhanh chóng **giảm mạnh** giá món đặc biệt.

He tried to slash the tires, but someone caught him.

Anh ta cố gắng **rạch** lốp xe nhưng bị bắt gặp.