Type any word!

"slamming" in Vietnamese

đập mạnhchỉ trích nặng nềtuyệt vời (lóng)

Definition

Đập hoặc đóng mạnh một vật gì đó, thường là cửa, gây ra tiếng ồn lớn. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'slamming' thường dùng cho hành động tạo ra tiếng động lớn (như đóng cửa mạnh). Trong văn nói, nó có thể dùng để chỉ sự chỉ trích gay gắt hoặc để khen thứ gì đó rất tuyệt.

Examples

He is slamming the door because he is angry.

Anh ấy đang **đập mạnh** cửa vì tức giận.

Stop slamming your books on the table.

Đừng **đập mạnh** sách lên bàn nữa.

The wind kept slamming the windows shut.

Gió **đập mạnh** các cửa sổ đóng lại liên tục.

She got frustrated and started slamming drawers in the kitchen.

Cô ấy bực mình và bắt đầu **đập mạnh** các ngăn kéo trong bếp.

Critics are slamming the movie for its weak plot.

Các nhà phê bình đang **chỉ trích mạnh mẽ** bộ phim vì cốt truyện yếu.

That new restaurant downtown is absolutely slamming — you have to try it!

Nhà hàng mới ở trung tâm thành phố này **tuyệt vời** lắm — bạn nên thử đấy!