好きな単語を入力!

"slain" in Vietnamese

bị giếtbị sát hại

Definition

'Slain' là dạng quá khứ phân từ của 'slay', nghĩa là bị giết hại một cách bạo lực hoặc trong trận chiến. Đây là từ trang trọng hoặc xuất hiện nhiều trong văn học, báo chí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slain' có sắc thái trang trọng hoặc bi kịch, hay dùng trong báo chí hoặc truyện kể. Trong giao tiếp thường ngày nên sử dụng 'killed' hoặc 'murdered'. Cụm 'the slain' chỉ những người đã bị giết.

Examples

The hero was slain in battle.

Người anh hùng đã bị **giết** trong trận chiến.

Three soldiers were slain during the attack.

Ba người lính đã bị **giết** trong cuộc tấn công.

A dragon was slain by the knight.

Một con rồng đã bị **giết** bởi hiệp sĩ.

Many songs tell stories of heroes who were slain long ago.

Nhiều bài hát kể về những anh hùng đã bị **giết** từ rất lâu rồi.

The newspaper listed the names of the slain, honoring their memory.

Tờ báo liệt kê tên những người đã **bị giết**, tưởng nhớ họ.

He spoke with sadness about those who had been slain in the disaster.

Anh ấy đã nói với sự buồn bã về những người đã bị **giết** trong thảm họa.