اكتب أي كلمة!

"skulls" بـVietnamese

hộp sọ

التعريف

Các xương tạo thành đầu của người hoặc động vật; ở dạng số nhiều, chỉ hai hoặc nhiều cấu trúc xương này.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong y học, khoa học hoặc nghệ thuật (biểu tượng, trang trí). Hay dùng 'hộp sọ người', 'hộp sọ động vật'. Không giống với 'đầu', vốn bao gồm cả mô mềm.

أمثلة

There are two skulls on the table.

Có hai **hộp sọ** trên bàn.

Scientists studied ancient skulls.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu các **hộp sọ** cổ đại.

Some animals have very thick skulls.

Một số loài động vật có **hộp sọ** rất dày.

The museum displays dinosaur skulls in a special exhibit.

Bảo tàng trưng bày **hộp sọ** khủng long trong một triển lãm đặc biệt.

Kids love drawing pirate flags with skulls on them.

Trẻ em thích vẽ cờ hải tặc có hình **hộp sọ** lên đó.

After Halloween, stores often have plastic skulls on sale.

Sau Halloween, các cửa hàng thường bán **hộp sọ** nhựa.