"skull" in Vietnamese
Definition
Hộp sọ là cấu trúc xương cứng của đầu, giúp bảo vệ não và nâng đỡ khuôn mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ dùng trong y học, sinh học hoặc nói về chấn thương, hình ảnh Halloween. Đừng dùng thay cho 'đầu' trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The doctor looked at the X-ray of his skull.
Bác sĩ đã xem ảnh X-quang **hộp sọ** của anh ấy.
A human skull protects the brain.
**Hộp sọ** con người bảo vệ não bộ.
We saw a model of a skull in science class.
Chúng tôi đã nhìn thấy mô hình **hộp sọ** trong lớp khoa học.
He hit his head pretty hard, but luckily his skull wasn't fractured.
Anh ấy bị đập đầu khá mạnh, nhưng may mắn là **hộp sọ** không bị nứt.
That pirate flag has a skull and crossbones on it.
Lá cờ cướp biển đó có hình **hộp sọ** và hai xương chéo.
I had a pounding headache that felt like it was inside my skull.
Tôi bị nhức đầu dữ dội, cảm giác như nó ở bên trong **hộp sọ**.