Type any word!

"skittish" in Vietnamese

nhút nhátdễ hoảng sợbồn chồn

Definition

Dễ sợ hãi hoặc lo lắng; cũng dùng để chỉ những người hay tình huống không ổn định, dễ thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật (đặc biệt là ngựa), nhưng cũng mô tả người dễ giật mình hoặc lo lắng. 'Skittish market' ám chỉ thị trường hay biến động, dễ đổi chiều.

Examples

The horse became skittish when it heard the loud noise.

Con ngựa trở nên **nhút nhát** khi nghe thấy tiếng động lớn.

Children can get skittish around strangers.

Trẻ con có thể trở nên **nhút nhát** khi gặp người lạ.

The cat is skittish and hides whenever someone comes in.

Con mèo này rất **nhút nhát**, cứ có ai vào là lại trốn đi.

He's a bit skittish about public speaking, so he avoids giving presentations.

Anh ấy hơi **nhút nhát** khi nói trước đám đông nên thường tránh thuyết trình.

The stock market's been pretty skittish lately, with prices jumping up and down.

Gần đây thị trường chứng khoán rất **bồn chồn**, giá liên tục biến động.

My dog gets skittish every time there's a thunderstorm.

Con chó của tôi mỗi lần có sấm lại trở nên **nhút nhát**.