"skit" in Vietnamese
Definition
Một màn trình diễn ngắn, hài hước nhằm giải trí hoặc khiến khán giả cười. Thường được trình diễn trong trường học, câu lạc bộ hoặc chương trình hài.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiểu phẩm hài' chủ yếu chỉ những màn kịch vui ngắn, thích hợp cho dịp sinh hoạt tập thể, hội diễn hay các chương trình hài. Không dùng cho vở kịch dài.
Examples
The students performed a funny skit at the assembly.
Các học sinh đã biểu diễn một **tiểu phẩm hài** vui nhộn tại buổi chào cờ.
We wrote a skit about school life.
Chúng tôi đã viết một **tiểu phẩm hài** về đời sống học đường.
Lisa laughed during the skit.
Lisa đã cười trong lúc **tiểu phẩm hài** diễn ra.
Our teacher asked us to come up with a quick skit for the talent show.
Giáo viên của chúng tôi yêu cầu cả lớp nghĩ ra một **tiểu phẩm hài** nhanh cho chương trình tài năng.
That comedy show always starts with a hilarious skit.
Chương trình hài đó luôn bắt đầu bằng một **tiểu phẩm hài** cực kỳ vui nhộn.
Did you see the political skit they did on TV last night?
Bạn có xem **tiểu phẩm hài** chính trị họ diễn trên truyền hình tối qua không?