"skirts" in Vietnamese
Definition
'Váy' là trang phục mặc từ eo xuống che phần hoặc toàn bộ chân. Ngoài ra, 'skirts' cũng có nghĩa là đi vòng quanh mép của một vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng nhất để chỉ trang phục phụ nữ/gái; không dùng cho quần. Nghĩa động từ (đi men theo mép) ít gặp. Một số cụm từ: "mặc váy", "váy dài", "con đường chạy quanh hồ".
Examples
She likes to wear colorful skirts in the summer.
Cô ấy thích mặc **váy** nhiều màu vào mùa hè.
Many school uniforms include skirts for girls.
Nhiều đồng phục học sinh nữ có **váy**.
There are short and long skirts in the store.
Ở cửa hàng có cả **váy** ngắn và dài.
She never skirts the real issue when talking to her friends.
Cô ấy không bao giờ **lảng tránh** vấn đề chính khi nói chuyện với bạn bè.
The road skirts the forest before reaching the town.
Con đường **men theo** rừng trước khi đến thị trấn.
All her skirts are handmade by her grandmother.
Tất cả **váy** của cô ấy đều do bà làm bằng tay.