Type any word!

"skirt" in Vietnamese

váy

Definition

Váy là một loại quần áo mặc từ eo, che một phần hoặc toàn bộ chân. Thường được phụ nữ hay bé gái mặc, nhưng cũng có trong một số trang phục truyền thống cho nam.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu nói về trang phục của nữ giới. Một số cách kết hợp phổ biến: 'váy dài', 'váy ngắn', 'váy bút chì', 'váy mini'. Nghĩa đi vòng qua (động từ) không dùng ở đây.

Examples

She is wearing a blue skirt today.

Cô ấy hôm nay mặc **váy** màu xanh.

This skirt is too long for me.

**Váy** này quá dài đối với tôi.

She bought a black skirt for work.

Cô ấy đã mua một **váy** đen để đi làm.

That skirt looks great on you with those boots.

**Váy** đó rất hợp với bạn khi phối cùng đôi bốt kia.

I love the color, but the skirt doesn't really fit me.

Tôi thích màu sắc này, nhưng **váy** không thực sự vừa với tôi.

She changed out of her skirt and put on jeans after work.

Sau giờ làm, cô ấy thay **váy** ra và mặc quần jean.