"skippy" in Vietnamese
Definition
'Skippy' chỉ người hoặc vật di chuyển nhanh nhẹn, linh hoạt, hoặc có tính cách sôi nổi. Đôi khi đây cũng là biệt danh thân mật, vui nhộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, sách thiếu nhi, hoặc biệt danh vui. Hiếm gặp trong văn viết trang trọng.
Examples
The skippy puppy ran around the yard.
Chú chó con **nhanh nhẹn** chạy quanh sân.
She walked in a skippy way down the street.
Cô ấy bước đi rất **nhanh nhẹn** trên phố.
His mood was very skippy after hearing the good news.
Sau khi nghe tin tốt, tâm trạng của anh ấy trở nên rất **hớn hở**.
My little sister gets all skippy when we go to the park.
Em gái tôi trở nên rất **hớn hở** mỗi khi đi công viên.
Don't be so skippy in class—try to pay attention!
Đừng quá **nhanh nhẹn** trong lớp—hãy tập trung nào!
We called our fast-moving cat 'Skippy' because she never walks—she's always bouncing around.
Chúng tôi gọi con mèo di chuyển nhanh của mình là '**Skippy**' vì nó không bao giờ đi bộ—luôn nhảy nhót.