"skipping" in Vietnamese
Definition
'Skipping' là di chuyển nhún nhảy vui vẻ bằng cách thay đổi chân, thường gặp ở trẻ em. Ngoài ra còn nghĩa là bỏ qua điều gì đó, như bỏ bữa hoặc bỏ qua một phần.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể diễn tả vừa động tác nhảy vui (trẻ em, 'nhảy dây') vừa nghĩa bỏ qua việc gì đó ('bỏ ăn sáng'). Không dùng cho việc chỉ nhảy tại chỗ.
Examples
The children are skipping in the playground.
Bọn trẻ đang **nhảy chân sáo** ở sân chơi.
She loves skipping rope after school.
Cô ấy thích **nhảy dây** sau giờ học.
He is skipping breakfast today.
Hôm nay anh ấy **bỏ bữa sáng**.
I ended up skipping a few pages because the story was slow.
Vì truyện chậm nên tôi đã **bỏ qua** vài trang.
Whenever she’s happy, she starts skipping down the street.
Cô ấy cứ vui là lại **nhảy chân sáo** trên phố.
Are you skipping class again?
Bạn lại **bỏ học** nữa à?