Type any word!

"skins" in Vietnamese

davỏgiao diện (trong game)

Definition

Dạng số nhiều của 'da'. Chỉ lớp vỏ bên ngoài của người, động vật hoặc trái cây, và cũng dùng để chỉ giao diện thay đổi được của nhân vật hoặc vật thể trong game.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với cơ thể, động vật, trái cây ('animal skins', 'fruit skins'). Trong game, 'skin' là phần giao diện hay trang phục thay đổi được. Không dùng 'skins' như động từ ở đây.

Examples

Some fruits have thick skins.

Một số loại trái cây có **vỏ** dày.

She collects animal skins to make clothes.

Cô ấy sưu tập **da** động vật để may quần áo.

Potato skins can be used in recipes.

**Vỏ** khoai tây có thể dùng trong các công thức nấu ăn.

I just unlocked three new skins for my character in the game.

Tôi vừa mở khóa ba **giao diện** mới cho nhân vật của mình trong game.

You need to remove the apple skins before baking the pie.

Bạn cần bỏ **vỏ** táo trước khi nướng bánh.

Some players spend real money just to get rare skins.

Một số người chơi chi tiền thật chỉ để có **giao diện** hiếm.