Digite qualquer palavra!

"skinheads" em Vietnamese

skinheadđầu trọc (tiểu văn hóa)

Definição

Skinhead là thành viên của một tiểu văn hóa với mái đầu cạo trọc hoặc rất ngắn. Họ thường có phong cách thời trang và âm nhạc riêng biệt, đôi khi đi kèm với xu hướng chính trị cực hữu hoặc bạo lực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, do liên quan đến phân biệt chủng tộc hoặc bạo lực trong truyền thông. Có những nhóm skinhead không kỳ thị, chỉ yêu thích âm nhạc và thời trang. Hãy cẩn trọng khi sử dụng từ này để tránh hiểu lầm.

Exemplos

Some skinheads listen to punk music.

Một số **skinhead** nghe nhạc punk.

The skinheads wore boots and jeans.

Những **skinhead** mặc quần jeans và đi bốt.

People are sometimes afraid of skinheads.

Mọi người đôi khi sợ **skinhead**.

Not all skinheads have racist beliefs; some just enjoy the fashion and music.

Không phải tất cả **skinhead** đều có tư tưởng phân biệt chủng tộc; một số chỉ thích thời trang và âm nhạc.

The group of skinheads at the concert kept to themselves.

Nhóm **skinhead** tại buổi hòa nhạc tách riêng với mọi người.

There was a news report about skinheads causing trouble downtown.

Có bản tin về việc **skinhead** gây rối ở trung tâm thành phố.