Herhangi bir kelime yazın!

"skin" in Vietnamese

davỏ (trái cây, rau)

Definition

Lớp ngoài cùng bao phủ cơ thể người hoặc động vật. Cũng chỉ lớp vỏ ngoài của trái cây, rau củ hay vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Da' dùng cho cơ thể, còn lớp ngoài trái cây, rau là 'vỏ'. Một số trường hợp thực phẩm, có thể dùng cả hai tuỳ ngữ cảnh.

Examples

My skin is very dry in winter.

Vào mùa đông **da** tôi rất khô.

The apple has red skin.

**Vỏ** táo có màu đỏ.

The snake changes its skin every year.

Con rắn thay **da** mỗi năm.

This soap is gentle on my skin.

Xà phòng này dịu nhẹ với **da** của tôi.

I don't eat chicken skin—it's too greasy for me.

Tôi không ăn **da** gà—quá nhiều mỡ với tôi.

Just because he looks tough doesn't mean he has thick skin.

Chỉ vì anh ấy trông mạnh mẽ không có nghĩa là **da** của anh ấy dày.