"skimming" بـVietnamese
التعريف
Đây là cách đọc nhanh để nắm ý chính hoặc hành động vớt lớp nổi trên bề mặt chất lỏng. Trong nghĩa xấu, 'skimming' chỉ hành vi chiếm đoạt thông tin thẻ bằng thiết bị lén lút.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'skimming' thường dùng khi muốn đọc nhanh để lấy ý chính ('skimming a text'), cũng có thể chỉ việc vớt lớp nổi trên mặt nước hoặc nước dùng. Trong gian lận, đây là từ chỉ hành động xấu. Đừng nhầm với 'scanning' (tìm từng chi tiết cụ thể).
أمثلة
He is skimming through his notes before the exam.
Anh ấy đang **đọc lướt** các ghi chú trước kỳ thi.
She was skimming the soup to remove the fat from the top.
Cô ấy đang **vớt** mỡ trên mặt súp.
Skimming is useful when you need information quickly.
**Đọc lướt** rất hữu ích khi bạn cần thông tin nhanh.
I was just skimming the article, so I missed some details.
Tôi chỉ **đọc lướt** bài báo nên đã bỏ lỡ một số chi tiết.
There's a lot of talk about credit card skimming these days.
Hiện nay có nhiều chuyện về **skimming** thẻ tín dụng.
When you’re skimming a book, don’t focus on every word.
Khi bạn **đọc lướt** một cuốn sách, đừng tập trung vào từng từ một.