যেকোনো শব্দ লিখুন!

"skim" in Vietnamese

đọc lướtvớt (kem, bọt) khỏi bề mặtlướt trên bề mặt

Definition

Di chuyển nhanh trên bề mặt, đọc lướt qua tài liệu, hoặc vớt phần nổi trên bề mặt chất lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

'skim a book' là đọc lướt lấy ý chính; 'skim milk' là sữa đã tách kem; 'skim the surface' là chỉ chạm nhẹ vào bề mặt. Đừng nhầm với ‘scan’ (tìm cụ thể).

Examples

I will skim the newspaper before work.

Tôi sẽ **đọc lướt** tờ báo trước khi đi làm.

She likes to skim the cream off the milk.

Cô ấy thích **vớt kem** trên sữa.

Birds skim the surface of the water.

Những con chim **lướt trên mặt nước**.

You don’t need to read every word—just skim for the important parts.

Bạn không cần đọc từng chữ—chỉ cần **đọc lướt** những phần quan trọng.

He quickly skimmed through the report before the meeting.

Anh ấy đã **đọc lướt** bản báo cáo trước buổi họp.

Do you prefer whole milk or skim milk in your coffee?

Bạn thích sữa tươi hay **sữa tách kem** trong cà phê của mình?