아무 단어나 입력하세요!

"skilling" in Vietnamese

rèn kỹ năngphát triển kỹ năng

Definition

Quá trình học hỏi hoặc phát triển các kỹ năng mới, nhất là để phục vụ công việc hoặc thăng tiến sự nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, giáo dục hoặc chính sách, đi cùng cụm 'upskilling' (nâng cao kỹ năng) và 'reskilling' (học kỹ năng để chuyển nghề). Hiếm dùng trong trò chuyện hàng ngày.

Examples

The company invests in skilling its employees.

Công ty đầu tư vào việc **rèn kỹ năng** cho nhân viên.

Government skilling programs help people find better jobs.

Các chương trình **rèn kỹ năng** của chính phủ giúp mọi người tìm việc tốt hơn.

Online courses make skilling more accessible.

Các khoá học trực tuyến giúp việc **rèn kỹ năng** trở nên dễ tiếp cận hơn.

Many companies now see skilling as essential for staying competitive.

Nhiều công ty giờ coi **rèn kỹ năng** là yếu tố sống còn để cạnh tranh.

With technology changing so fast, skilling needs to be a continuous process.

Với công nghệ thay đổi nhanh, **rèn kỹ năng** cần là quá trình liên tục.

Young people are focusing on skilling to prepare for the future job market.

Giới trẻ tập trung vào **rèn kỹ năng** để chuẩn bị cho thị trường lao động tương lai.