اكتب أي كلمة!

"skillet" بـVietnamese

chảo ránchảo

التعريف

Chảo rán là loại chảo đáy phẳng, thành thấp và cán dài, thường dùng để chiên hoặc xào thức ăn trên bếp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Chảo rán’ thường đồng nghĩa với ‘frying pan’ trong tiếng Anh Mỹ; chảo gang rất phổ biến. Không dùng cho việc chiên ngập dầu.

أمثلة

Heat the skillet before adding the eggs.

Hãy làm nóng **chảo rán** trước khi cho trứng vào.

She cooked the chicken in a skillet.

Cô ấy đã nấu gà bằng **chảo rán**.

Please wash the skillet after dinner.

Làm ơn rửa **chảo rán** sau bữa tối nhé.

A cast iron skillet lasts for decades if you take care of it.

Một chiếc **chảo gang** có thể dùng hàng chục năm nếu bảo quản tốt.

Don’t put your skillet in the dishwasher—it can ruin the surface.

Đừng cho **chảo rán** vào máy rửa chén— sẽ làm hỏng bề mặt.

I love making breakfast sandwiches right in my skillet—so easy!

Tôi thích làm bánh mì sandwich bữa sáng ngay trên **chảo rán**—rất tiện!