Type any word!

"skiing" in Vietnamese

trượt tuyết

Definition

Môn thể thao hoặc hoạt động di chuyển trên tuyết bằng ván trượt gắn vào chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như danh từ. Các cụm như: 'đi trượt tuyết', 'thích trượt tuyết', 'trượt tuyết đổ dốc', 'trượt tuyết băng đồng'. Đừng nhầm với 'trượt băng'. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh du lịch, kỳ nghỉ.

Examples

I love skiing in the mountains.

Tôi thích **trượt tuyết** trên núi.

Skiing is a popular winter sport.

**Trượt tuyết** là một môn thể thao mùa đông được ưa chuộng.

We tried skiing for the first time last year.

Chúng tôi đã thử **trượt tuyết** lần đầu tiên vào năm ngoái.

I'm not great at skiing, but I still have fun falling down all the time.

Tôi không giỏi **trượt tuyết**, nhưng tôi vẫn thấy vui dù bị ngã suốt.

My friends go skiing every winter break in Switzerland.

Bạn bè tôi đi **trượt tuyết** ở Thụy Sĩ mỗi kỳ nghỉ đông.

Have you ever tried night skiing? It's amazing under the stars!

Bạn đã từng thử **trượt tuyết** vào ban đêm chưa? Dưới những vì sao thật tuyệt vời!