Type any word!

"skid" in Vietnamese

trượt bánh (xe)

Definition

Trượt đột ngột, đặc biệt là khi xe mất kiểm soát và trượt trên bề mặt. Cũng có thể nói đến vết trượt hoặc sự kiện trượt bánh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Skid' chủ yếu dùng với xe cộ, nhất là khi đường ướt hoặc băng giá. Động từ: 'to skid'; danh từ: 'a skid'. Các cụm từ thường gặp: 'go into a skid', 'skid mark', 'skid to a stop'. Không dùng cho người bị trượt (dùng 'slip').

Examples

The car began to skid on the wet road.

Chiếc ô tô bắt đầu **trượt bánh** trên đường ướt.

If you skid, turn the steering wheel gently.

Nếu bạn **trượt bánh**, hãy xoay vô lăng nhẹ nhàng.

There was a long skid mark on the road.

Có một vết **trượt bánh** dài trên đường.

I hit the brakes too hard and the truck started to skid.

Tôi đạp phanh quá gấp nên xe tải bắt đầu **trượt bánh**.

Black ice made several cars skid off the highway last night.

Băng đen làm nhiều xe hơi bị **trượt bánh** khỏi đường cao tốc tối qua.

He tried to stop suddenly, but the bike went into a skid.

Anh ấy định dừng đột ngột nhưng xe đạp bị **trượt bánh**.