Type any word!

"sketchy" in Vietnamese

đáng ngờkhông an toànsơ sài

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó khả nghi, không an toàn hoặc không đáng tin cậy, cũng có thể chỉ thứ gì đó chưa đầy đủ hoặc thiếu chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, không dùng trong văn viết trang trọng. Hay dùng cho nơi nguy hiểm, người khả nghi, hoặc thông tin thiếu chi tiết. Ví dụ: ‘khu phố đáng ngờ’, ‘thông tin sơ sài’, ‘người này trông đáng ngờ’.

Examples

That alley looks sketchy at night.

Ngõ đó trông rất **đáng ngờ** vào ban đêm.

He gave me some sketchy information about the job.

Anh ấy cho tôi một số thông tin **đáng ngờ** về công việc này.

The details in this story are very sketchy.

Những chi tiết trong câu chuyện này rất **sơ sài**.

Honestly, that whole deal sounds pretty sketchy to me.

Thật lòng mà nói, toàn bộ vụ này nghe có vẻ khá **đáng ngờ** với tôi.

We left because the bar started to feel a little sketchy.

Chúng tôi rời đi vì quán bar bắt đầu có cảm giác **đáng ngờ**.

My Wi-Fi connection has been really sketchy today.

Kết nối Wi-Fi của tôi hôm nay rất **không ổn định**.