"sketches" in Vietnamese
Definition
Bản vẽ nhanh hoặc phác thảo đơn giản để thể hiện những nét chính của một vật. Đôi khi nghĩa là tiểu phẩm hài ngắn trong chương trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về bản vẽ chưa hoàn chỉnh, phác thảo nhanh trong nghệ thuật hay thiết kế. Trong hài, là tiểu phẩm ngắn. Không giống với tranh hoàn thiện (drawing).
Examples
She showed me her art sketches.
Cô ấy cho tôi xem các **bản phác thảo** nghệ thuật của mình.
The designer's sketches are on the table.
**Bản phác thảo** của nhà thiết kế để trên bàn.
He enjoys doing quick sketches of people.
Anh ấy thích vẽ **bản phác thảo** nhanh về mọi người.
Their comedy group performs funny sketches every Friday night.
Nhóm hài của họ biểu diễn các **tiểu phẩm hài** vui nhộn vào mỗi tối thứ Sáu.
The architect made several sketches before starting the main drawing.
Kiến trúc sư đã làm vài **bản phác thảo** trước khi bắt đầu bản vẽ chính.
Her notebook is filled with little sketches from trips and cafes.
Quyển sổ của cô ấy đầy các **bản phác thảo** nhỏ từ các chuyến đi và quán cà phê.