"skepticism" in Vietnamese
Definition
Cảm giác hoặc thái độ nghi ngờ về tính đúng đắn, thực tế hoặc độ tin cậy của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật, như 'public skepticism', 'healthy skepticism'. Không giống 'cynicism' (tâm lý tiêu cực hơn). Tính từ là 'skeptical'.
Examples
There is a lot of skepticism about the new law.
Có rất nhiều **hoài nghi** về luật mới.
The scientist viewed the results with skepticism.
Nhà khoa học nhìn kết quả với sự **hoài nghi**.
His story was met with skepticism by everyone.
Câu chuyện của anh ấy đã bị mọi người đón nhận với sự **hoài nghi**.
A little skepticism can help you avoid scams online.
Một chút **hoài nghi** có thể giúp bạn tránh lừa đảo trên mạng.
Her skepticism about miracle diets turned out to be justified.
Sự **hoài nghi** của cô ấy về các chế độ ăn thần kỳ đã được chứng minh là đúng.
There's growing skepticism among voters about politicians' promises.
Có sự **hoài nghi** ngày càng tăng trong cử tri về lời hứa của các chính trị gia.