Type any word!

"skeletons" in Vietnamese

bộ xương

Definition

Bộ xương là toàn bộ hệ thống xương nâng đỡ cơ thể người hoặc động vật. Cũng được dùng để chỉ những bí mật hoặc chuyện không muốn ai biết trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về nhiều bộ xương thì dùng số nhiều. Cụm 'skeletons in the closet' chỉ những bí mật muốn che giấu.

Examples

There are two skeletons in the science classroom.

Có hai **bộ xương** trong lớp học khoa học.

The museum has ancient skeletons on display.

Bảo tàng có trưng bày các **bộ xương** cổ đại.

Human skeletons are made up of many bones.

**Bộ xương** người được tạo thành từ nhiều chiếc xương.

We all have some skeletons we'd rather keep hidden.

Ai cũng có một vài **bộ xương** (bí mật) mà muốn giữ kín.

The detectives found animal skeletons buried in the garden.

Các thám tử tìm thấy **bộ xương** động vật chôn trong vườn.

During Halloween, people decorate their houses with plastic skeletons.

Vào dịp Halloween, mọi người trang trí nhà cửa bằng **bộ xương** nhựa.