Type any word!

"skates" in Vietnamese

giày trượt bănggiày patincá đuối

Definition

Giày trượt băng hoặc giày patin là loại giày đặc biệt có gắn lưỡi dao hoặc bánh xe bên dưới để di chuyển trên băng hoặc bề mặt cứng. Ngoài ra, 'skates' còn dùng để chỉ loài cá đuối.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở số nhiều để chỉ giày trượt băng/patin, không phải 'skateboard'. Nghĩa chỉ cá đuối ít dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

I put on my skates to go ice skating.

Tôi đã mang **giày trượt băng** để đi trượt băng.

She bought new skates for her birthday.

Cô ấy đã mua **giày trượt băng** mới cho sinh nhật của mình.

My little brother can't tie his skates yet.

Em trai tôi vẫn chưa biết buộc **giày trượt băng**.

I lost a wheel from my skates and had to borrow a friend's pair.

Tôi đã mất một bánh xe của **giày patin** nên phải mượn một đôi của bạn.

Whenever the lake freezes, everyone grabs their skates.

Cứ mỗi khi hồ đóng băng, mọi người đều lấy **giày trượt băng** ra.

Fresh fish special today: grilled skates with lemon sauce.

Đặc biệt hôm nay: **cá đuối** nướng sốt chanh tươi.