"skater" in Vietnamese
Definition
Người trượt ván là người di chuyển trên mặt băng, giày trượt, hoặc ván trượt để giải trí, thể thao hoặc thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'người trượt ván' có thể chỉ người trượt patin, trượt băng hoặc skateboard; ngữ cảnh đường phố thường chỉ skateboarder. Khi nói về 'figure skater', cần nêu rõ loại hình.
Examples
The skater glides across the ice.
**Người trượt ván** lướt nhẹ trên mặt băng.
My brother is a great skater on rollerblades.
Anh trai tôi là một **người trượt ván** rollerblade rất giỏi.
The park is full of young skaters after school.
Công viên đầy những **người trượt ván** trẻ sau giờ học.
He used to be a professional skater, but now he teaches kids.
Anh ấy từng là một **người trượt ván** chuyên nghiệp, giờ anh dạy trẻ em.
You can always spot a skater by their shoes and the way they move.
Bạn luôn có thể nhận ra một **người trượt ván** qua giày và cách họ di chuyển.
She’s not just a skater—she builds her own skateboards, too!
Cô ấy không chỉ là một **người trượt ván**—cô còn tự chế tạo ván trượt nữa!