"skateboard" in Vietnamese
Definition
Một tấm ván phẳng có gắn bánh xe nhỏ ở dưới, dùng để trượt và biểu diễn các động tác, thường được sử dụng trên đường phố hoặc ở công viên trượt ván.
Usage Notes (Vietnamese)
'ván trượt' chủ yếu là danh từ (đồ vật). Có thể nói 'trượt ván', 'làm động tác trên ván trượt'. Thường gắn với giới trẻ và thể thao đường phố.
Examples
He rides his skateboard to school every day.
Cậu ấy đi học mỗi ngày bằng **ván trượt**.
My brother bought a new skateboard.
Anh trai tôi đã mua một chiếc **ván trượt** mới.
You need a helmet when using your skateboard.
Bạn cần đội mũ bảo hiểm khi sử dụng **ván trượt** của mình.
Can you do any tricks on your skateboard?
Bạn có thể làm động tác nào trên **ván trượt** không?
After school, we usually hang out at the park with our skateboards.
Sau giờ học, chúng tôi thường tụ tập ở công viên với các **ván trượt** của mình.
I learned how to balance on a skateboard last weekend.
Cuối tuần trước tôi đã học cách giữ thăng bằng trên **ván trượt**.