"skate" in Vietnamese
Definition
Di chuyển một cách trơn tru trên băng hoặc trên ván trượt bằng giày hoặc ván đặc biệt. Từ này cũng chỉ hoạt động hoặc môn thể thao trượt băng, trượt ván.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như động từ không có tân ngữ: 'trượt trên băng', 'trượt ở công viên'. Có thể chỉ trượt băng, trượt patin, hoặc trượt ván tuỳ theo ngữ cảnh.
Examples
The children skate on the ice in winter.
Bọn trẻ **trượt băng** trên mặt băng vào mùa đông.
I skate at the park after school.
Tôi **trượt ván** ở công viên sau giờ học.
She is learning to skate with her brother.
Cô ấy đang học cách **trượt băng** với anh trai mình.
We used to skate there every weekend when we were kids.
Hồi bé, chúng tôi **trượt băng** ở đó mỗi cuối tuần.
He started to skate again after he moved near the beach.
Anh ấy đã bắt đầu **trượt ván** trở lại sau khi chuyển đến gần biển.
Come early if you want to skate before it gets crowded.
Đến sớm nếu bạn muốn **trượt băng** trước khi đông người.