"sizzling" in Vietnamese
Definition
Diễn tả âm thanh phát ra khi nấu ở nhiệt độ cao như thực phẩm trên chảo. Cũng dùng để chỉ thời tiết rất nóng hoặc điều gì sôi động, hấp dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy khi nói về âm thanh nấu nướng, thời tiết oi bức hay sự kiện/lời khen sôi động. Thường dùng trong văn nói, quảng cáo.
Examples
The bacon is sizzling in the pan.
Thịt xông khói đang **xèo xèo** trên chảo.
The weather today is sizzling hot.
Thời tiết hôm nay **rất nóng**.
I heard a sizzling sound from the kitchen.
Tôi nghe thấy âm thanh **xèo xèo** từ bếp.
She served a sizzling plate of fajitas at dinner.
Cô ấy dọn ra một đĩa fajitas **xèo xèo** cho bữa tối.
That was a sizzling performance by the new band!
Đó là một màn trình diễn **sôi động** của ban nhạc mới!
Sales were sizzling during the summer sale.
Doanh số **bùng nổ** trong đợt giảm giá mùa hè.