Type any word!

"sizzle" in Vietnamese

xèo xèosôi động

Definition

Khi đồ ăn phát ra tiếng xèo xèo trên chảo nóng, hoặc nói về điều gì đó rất sôi động, nhiều năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nấu ăn ('the bacon sizzled in the pan'). Ngoài ra còn dùng để nói về tinh thần, không khí sôi động ('the show really sizzled'). Không dùng cho âm thanh nhỏ hoặc nền.

Examples

The onions started to sizzle in the hot oil.

Hành tây bắt đầu **xèo xèo** trong dầu nóng.

Listen to the steak sizzle on the grill.

Nghe miếng bò **xèo xèo** trên vỉ nướng đi.

The meat will sizzle when it touches the hot pan.

Thịt sẽ **xèo xèo** khi chạm vào chảo nóng.

Summer barbecues just aren’t the same without the sound of burgers sizzling.

Tiệc nướng ngoài trời mùa hè sẽ không trọn vẹn nếu thiếu âm thanh bánh mì kẹp thịt **xèo xèo**.

The crowd was sizzling with excitement during the concert.

Đám đông **sôi động** vì phấn khích trong buổi hòa nhạc.

He added garlic to the pan and let it sizzle for a few seconds before stirring.

Anh ấy cho tỏi vào chảo và để nó **xèo xèo** vài giây trước khi đảo.