"sixteen" 的Vietnamese翻译
mười sáu
释义
Số đứng sau mười lăm và trước mười bảy. Dùng để đếm người, vật, tuổi, ngày hoặc số lượng.
用法说明(Vietnamese)
Dùng như số đếm: 'mười sáu học sinh', 'tôi mười sáu tuổi'. Không nhầm lẫn với 'sáu mươi' vì dễ phát âm giống nhau.
例句
There are sixteen cookies in the box.
Có **mười sáu** chiếc bánh quy trong hộp.
My sister is sixteen years old.
Em gái tôi **mười sáu** tuổi.
We need sixteen chairs for the class.
Chúng tôi cần **mười sáu** cái ghế cho lớp học.
I was only sixteen when I got my first job.
Tôi mới chỉ **mười sáu** tuổi khi có công việc đầu tiên.
The bill came to sixteen dollars, so I paid in cash.
Hóa đơn là **mười sáu** đô la, nên tôi đã trả tiền mặt.
Page sixteen has the answer you're looking for.
Trang **mười sáu** có câu trả lời bạn cần.