Type any word!

"sixpence" in Vietnamese

đồng sáu penny (sixpence)

Definition

Đồng xu cổ của Anh trị giá sáu penny, từng sử dụng ở Anh trước năm 1971. Cũng chỉ số tiền là sáu penny.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thấy trong văn hóa Anh cổ, văn học, hay bài đồng dao 'Sing a song of sixpence'. Không còn dùng trong đời sống hiện đại ở Anh.

Examples

I found a sixpence in my grandmother's old purse.

Tôi tìm thấy một **đồng sáu penny** trong ví cũ của bà tôi.

The sixpence was used in the UK until 1971.

**Đồng sáu penny** từng được sử dụng ở Anh cho đến năm 1971.

He paid a sixpence for the apple.

Anh ấy đã trả một **đồng sáu penny** cho quả táo.

There's an old rhyme called 'Sing a Song of Sixpence'.

Có một bài đồng dao cũ tên là 'Sing a Song of **Sixpence**'.

Collectors often look for rare sixpence coins at markets.

Những nhà sưu tầm thường tìm kiếm **đồng sáu penny** hiếm ở các chợ.

She keeps a lucky sixpence in her wallet.

Cô ấy giữ một **đồng sáu penny** may mắn trong ví.