¡Escribe cualquier palabra!

"situations" en Vietnamese

tình huốnghoàn cảnh

Definición

Chỉ những điều kiện, hoàn cảnh hoặc sự kiện xảy ra tại một thời điểm hoặc địa điểm nhất định. Có thể dùng cho cả tình huống bình thường, khó khăn hoặc vị trí của ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường trung tính, có thể dùng cho cả tình huống xấu và tốt. Phổ biến trong các cụm như 'trong tình huống này', 'tình huống khó khăn', 'giải quyết tình huống'.

Ejemplos

We are in different situations now.

Chúng ta đang ở những **tình huống** khác nhau bây giờ.

She stays calm in hard situations.

Cô ấy luôn bình tĩnh trong những **tình huống** khó khăn.

Teachers deal with many situations every day.

Giáo viên đối mặt với nhiều **tình huống** mỗi ngày.

I've been in awkward situations before, but this one is on another level.

Tôi từng ở trong những **tình huống** khó xử trước đây, nhưng cái này thực sự khác biệt.

Some situations just need time, not a quick fix.

Một số **tình huống** chỉ cần thời gian, không cần giải pháp nhanh.

He always knows how to read social situations.

Anh ấy luôn biết cách nắm bắt các **tình huống** xã hội.