"situated" in Vietnamese
Definition
Nằm ở hoặc được đặt tại một vị trí cụ thể, thường dùng để miêu tả địa điểm địa lý hoặc vị trí trong khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, bất động sản, bản đồ; không dùng để mô tả người. Mẫu 'situated in/on/at' + địa điểm phổ biến.
Examples
The hotel is situated near the beach.
Khách sạn **nằm** gần bãi biển.
The school is situated on a quiet street.
Trường học **nằm** trên một con phố yên tĩnh.
The city is situated in the north of the country.
Thành phố **tọa lạc** ở phía bắc đất nước.
Her office is situated on the top floor with a great view.
Văn phòng của cô ấy **nằm** trên tầng cao nhất với tầm nhìn tuyệt vời.
Our house is perfectly situated for access to shops and parks.
Nhà của chúng tôi **nằm** ở vị trí rất thuận tiện cho việc ra vào các cửa hàng và công viên.
The museum is situated right by the river, making it easy to find.
Bảo tàng **tọa lạc** ngay bên cạnh sông, rất dễ tìm.