Type any word!

"sits" in Vietnamese

ngồi

Definition

'Ngồi' thường dùng khi ai đó hoặc con vật ở tư thế ngồi, hoặc khi một vật ở tại một vị trí nhất định. Đôi khi còn chỉ trạng thái không thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người hoặc động vật ('She sits by the window.'). Cũng dùng cho địa điểm hoặc đồ vật ('The house sits on a hill.'). Đôi khi dùng với nghĩa để yên một chỗ hoặc không làm gì ('The food sits in the fridge.'). Không nhầm lẫn với 'seat'.

Examples

He sits near the door.

Anh ấy **ngồi** gần cửa.

The school sits on a small hill.

Ngôi trường **ngồi** trên một ngọn đồi nhỏ.

The cat sits on my bed every night.

Con mèo **ngồi** trên giường tôi mỗi đêm.

She just sits there and waits for everyone else to decide.

Cô ấy chỉ **ngồi** đó và chờ mọi người quyết định.

The email sits in my inbox until I finally deal with it.

Email đó **ngồi** trong hộp thư đến cho đến khi tôi xử lý nó.

His name sits at the top of the list for a reason.

Tên anh ấy **ngồi** ở đầu danh sách là có lý do.