Type any word!

"site" in Vietnamese

địa điểmtrang (web)

Definition

Chỉ một nơi, một vị trí cụ thể dành cho mục đích nào đó, như xây dựng hay tổ chức sự kiện. Ngoài ra còn dùng để chỉ trang web trên internet.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'công trường xây dựng' ('construction site'), 'trang web' ('web site') rất thường gặp. Trong công nghệ, 'site' được dùng ngắn gọn cho 'website'.

Examples

The new school will be built on this site.

Trường học mới sẽ được xây dựng tại **địa điểm** này.

I found the information on their site.

Tôi đã tìm thấy thông tin trên **trang** của họ.

Workers are already at the site.

Công nhân đã có mặt tại **địa điểm**.

Can you send me the site link? I can't find it.

Bạn có thể gửi mình link **trang** đó không? Mình không tìm thấy.

They finally approved the site for the new hospital.

Cuối cùng họ đã phê duyệt **địa điểm** cho bệnh viện mới.

The site was down all morning, so nobody could log in.

**Trang** đã bị sập cả buổi sáng nên không ai đăng nhập được.