"sisterhood" in Vietnamese
Definition
Đây là cảm giác thân thiết, hỗ trợ và gắn bó giữa phụ nữ, hoặc một nhóm/phong trào phụ nữ cùng chung mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường được dùng trong hoạt động nữ quyền hoặc nói về tình bạn, sự đoàn kết giữa phụ nữ. Có thể dùng cho cả các tổ chức chính thức hay mối quan hệ thân thiết.
Examples
They formed a sisterhood to help each other through college.
Họ đã thành lập một **tình chị em** để giúp đỡ nhau vượt qua thời đại học.
The sisterhood between them is very strong.
**Tình chị em** giữa họ rất bền chặt.
Many religions have a sisterhood for women to join.
Nhiều tôn giáo có tổ chức **tình chị em** dành cho phụ nữ.
Lately, there's a real sense of sisterhood among coworkers in our office.
Gần đây, trong văn phòng chúng tôi có một cảm giác **tình chị em** thực sự giữa các đồng nghiệp.
Feminism relies on the power of sisterhood to make real change.
Phong trào nữ quyền dựa vào sức mạnh của **tình chị em** để tạo ra thay đổi thực sự.
Even though we just met, I already feel this instant sisterhood with you.
Dù chúng ta mới gặp nhau, tôi đã cảm thấy một **tình chị em** ngay lập tức với bạn rồi.