Type any word!

"sister" in Vietnamese

chịem gái

Definition

Chị hoặc em gái là người con gái cùng cha mẹ với bạn. Đôi khi cũng dùng để chỉ bạn nữ thân thiết hoặc thành viên nữ cùng nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Nếu là chị/em cùng cha mẹ, dùng 'chị' (lớn tuổi) hoặc 'em gái' (nhỏ tuổi). Nghĩa bóng: 'như chị/em gái' với bạn rất thân, hoặc thành viên nữ trong nhóm/tổ chức.

Examples

My sister is younger than me.

**Em gái** tôi nhỏ tuổi hơn tôi.

Do you have a sister?

Bạn có **chị** hoặc **em gái** không?

My sister likes to play tennis.

**Chị/em gái** tôi thích chơi tennis.

She is like a sister to me, even though we're not related.

Cô ấy như **chị/em gái** của tôi dù chúng tôi không cùng huyết thống.

My older sister gives me the best advice.

**Chị gái** lớn của tôi luôn cho tôi lời khuyên tốt nhất.

All the sisters in the choir wore white dresses.

Tất cả các **chị/em** trong dàn hợp xướng đều mặc váy trắng.