"siren" in Vietnamese
Definition
Còi báo động là âm thanh lớn cảnh báo phát ra từ xe cứu thương, xe cảnh sát hoặc thiết bị báo động.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho âm thanh của xe cấp cứu, xe cảnh sát hoặc còi cảnh báo. Không dùng để nói về 'Siren' trong thần thoại Hy Lạp.
Examples
I heard a siren outside the hospital.
Tôi nghe thấy **còi báo động** bên ngoài bệnh viện.
The fire truck turned on its siren.
Xe cứu hỏa đã bật **còi báo động** lên.
When the siren sounded, everyone stopped working.
Khi **còi báo động** vang lên, mọi người đều dừng làm việc.
We were halfway through dinner when a siren went past and the whole street got quiet.
Chúng tôi đang ăn tối thì một chiếc xe với **còi báo động** đi qua và cả con phố đều im lặng.
That siren has been going off all morning — I hope everything's okay.
**Còi báo động** đó kêu cả buổi sáng nay — hy vọng mọi thứ ổn.
The siren on the police car got louder as it came closer.
**Còi báo động** trên xe cảnh sát càng lúc càng to khi xe tiến lại gần hơn.