아무 단어나 입력하세요!

"sins" in Vietnamese

tội lỗi

Definition

Tội lỗi là những hành động, suy nghĩ hoặc cách cư xử bị coi là sai về mặt đạo đức hoặc tôn giáo. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo nhưng cũng có thể dùng để chỉ những điều khiến ta cảm thấy có lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tội lỗi’ thường dùng dạng số nhiều khi nhắc đến lỗi lầm trong tôn giáo: 'xưng tội'. Mức độ mạnh và mang tính tôn giáo hơn 'sai lầm'. Có thể dùng vui hoặc phóng đại, ví dụ: 'tội lớn nhất của tôi là ăn nhiều.'

Examples

He prayed for forgiveness for his sins.

Anh ấy cầu xin tha thứ cho những **tội lỗi** của mình.

The book talks about human sins.

Cuốn sách nói về **tội lỗi** của con người.

She wrote down her sins before going to church.

Cô ấy đã ghi lại các **tội lỗi** của mình trước khi đi nhà thờ.

He jokes that his only sins are coffee and late-night snacks.

Anh ấy đùa rằng **tội lỗi** duy nhất của mình là cà phê và ăn đêm.

She doesn't believe small mistakes are serious sins.

Cô ấy không cho rằng những sai lầm nhỏ là **tội lỗi** nghiêm trọng.

The movie treats greed and pride as the worst sins.

Bộ phim coi tham lam và kiêu ngạo là những **tội lỗi** tồi tệ nhất.