"sink" in Vietnamese
Definition
Là động từ, nghĩa là chìm xuống dưới bề mặt nước hoặc lún vào vật gì mềm hoặc sâu. Là danh từ, chỉ bồn rửa dùng để rửa chén bát hoặc tay ở nhà bếp hoặc nhà tắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ thường dùng với các cụm như 'sink into', 'sink to the bottom' hay nghĩa bóng như 'my heart sank', 'sink in'. Danh từ thường chỉ bồn rửa chén bát hoặc rửa tay, chú ý khác với 'vòi nước'.
Examples
The boat began to sink in the lake.
Chiếc thuyền bắt đầu **chìm** trong hồ.
Please put the cups in the sink.
Làm ơn để các cốc vào **bồn rửa**.
My feet sank into the wet sand.
Chân tôi **lún** vào cát ướt.
When I saw the final bill, my heart sank.
Khi thấy hóa đơn cuối cùng, lòng tôi **chùng xuống**.
It took a while for the news to really sink in.
Phải một lúc sau tin mới thật sự **thấm vào** tôi.
Don't let the sofa sink into the carpet when you move it.
Đừng để ghế sofa **lún** vào thảm khi di chuyển nó.