Введите любое слово!

"sings" in Vietnamese

hát

Definition

Dạng ngôi thứ ba số ít của 'hát', nghĩa là phát ra âm thanh có giai điệu bằng giọng, thường là hát một bài hát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (như 'he', 'she', 'it'): ví dụ "She sings well." Không dùng với 'I', 'you', 'we', 'they'. Hay xuất hiện trong cụm 'sings beautifully', 'sings in a choir', 'sings a song'.

Examples

She sings at school every Friday.

Cô ấy **hát** ở trường vào mỗi thứ Sáu.

My brother sings in the car.

Em trai tôi **hát** trong xe.

The bird sings every morning.

Con chim **hót** mỗi sáng.

He always sings along when this song comes on.

Khi bài hát này vang lên, anh ấy luôn **hát** theo.

She sings so well that everyone stops to listen.

Cô ấy **hát** hay đến mức ai cũng dừng lại để lắng nghe.

He sings in a local band on weekends.

Anh ấy **hát** trong một ban nhạc địa phương vào cuối tuần.