"singles" in Vietnamese
Definition
'singles' chỉ người độc thân, trận đấu một người một bên trong thể thao, hoặc bài hát phát hành riêng lẻ ngoài album.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tình cảm, 'singles' dùng kiểu thân mật ('buổi tiệc cho singles'); trong thể thao và âm nhạc, đây là từ chuẩn và phổ biến. Lưu ý 'single' trong âm nhạc là bài hát, không phải người.
Examples
There will be a party for singles on Friday night.
Sẽ có một bữa tiệc cho **người độc thân** vào tối thứ Sáu.
She likes listening to pop singles on the radio.
Cô ấy thích nghe các **bản nhạc đơn** pop trên radio.
They play singles in the tennis tournament.
Họ thi đấu **trận đơn** trong giải quần vợt.
Most of my friends are singles, so we often travel together.
Hầu hết bạn bè của tôi là **người độc thân**, nên chúng tôi thường đi du lịch cùng nhau.
The artist’s latest three singles topped the charts.
Ba bài **bản nhạc đơn** mới nhất của nghệ sĩ này đều đứng đầu bảng xếp hạng.
I prefer playing singles to doubles in badminton.
Tôi thích chơi **trận đơn** hơn là đôi trong môn cầu lông.