"singing" in Vietnamese
Definition
Hoạt động tạo ra âm nhạc bằng giọng nói. Có thể chỉ kỹ năng, sở thích, hoặc âm thanh của ai đó đang hát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ không đếm được: 'I love singing'. Phổ biến với các động từ như 'hear', 'practice', 'start'. Cũng có thể chỉ bản thân âm thanh hát.
Examples
Singing helps her relax after school.
**Ca hát** giúp cô ấy thư giãn sau giờ học.
We heard singing in the church.
Chúng tôi nghe thấy **ca hát** trong nhà thờ.
Her singing is getting better.
**Ca hát** của cô ấy ngày càng hay hơn.
I could hear singing coming from the kitchen.
Tôi nghe thấy **ca hát** phát ra từ bếp.
She took up singing again after years away from music.
Cô ấy lại bắt đầu **ca hát** sau nhiều năm xa rời âm nhạc.
All that singing last night left me with a sore throat.
Toàn bộ **ca hát** tối qua làm tôi đau họng.